--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ incandescent lamp chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
emeu
:
(động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu
+
wright
:
(từ hiếm,nghĩa hiếm) thợ, người làmthe wheel must go to the wright for repair cái bánh xe cần phải đưa cho thợ chữa
+
clumber spaniel
:
giống clumber.
+
propaedeutics
:
giáo dục dự bị
+
brine pit
:
ruộng muối